ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蚩氓
Bảng phân tích âm vị 蚩
Chī
Người chất phác nhưng ngờ nghệch, ngây thơ không hiểu biết nhiều.
亦作“蚩蚩氓”。敦厚而愚昧的人。语出《诗·卫风·氓》:“氓之蚩蚩,抱布贸丝。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chī
蚩
máng
氓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép