Bản dịch của từ 蚩然 trong tiếng Việt

蚩然

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩然 (Thán từ)

chī rán
01

Từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh lạ, khó nghe hoặc rợn người.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩然

chī

rán

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
然不
然且
然乃
然信
然则
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép