Bản dịch của từ 蚩薄 trong tiếng Việt

蚩薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩薄 (Tính từ)

chī báo
01

Chế giễu, khinh thường một cách nhạo báng hoặc coi thường một cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn học cổ điển để chỉ thái độ khinh miệt không tôn trọng

讥嘲鄙薄。蚩﹐通“嗤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩薄

chī

báo

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép