Bản dịch của từ 蚩蚩 trong tiếng Việt

蚩蚩

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩蚩 (Thán từ)

chī chī
01

Từ tượng thanh mô tả âm thanh lặp lại, thường thể hiện tiếng kêu hoặc tiếng động đều đều, như tiếng côn trùng vo ve.

3.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngây thơ, chất phác, hoặc ngu ngơ không hiểu biết

1.敦厚貌。一说﹐无知貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tâm trạng rối loạn, hoang mang, lộn xộn không rõ ràng

2.惑乱貌;纷扰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩蚩

chī

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
蚩尤
蚩尤冢
蚩尤城
蚩尤戏
蚩尤旗
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép