Bản dịch của từ 蚩蚩者 trong tiếng Việt

蚩蚩者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩蚩者 (Danh từ)

chī chī zhě
01

Chỉ người dân thường, dân thường, không có quyền thế hay địa vị đặc biệt

指平民﹐百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩蚩者

chī

chī

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép