Bản dịch của từ 蚩鄙 trong tiếng Việt
蚩鄙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
蚩鄙 (Động từ)
【chī bǐ】
01
Thô lỗ, cục mịch, kém cỏi, không tinh tế.
1.粗野拙劣。蚩﹐通“媸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cười khinh bỉ, chế giễu một cách khinh miệt.
2.嗤笑鄙视。蚩﹐通“嗤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩鄙
chī
蚩
bǐ
鄙
Các từ liên quan
蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
