Bản dịch của từ 蚪 trong tiếng Việt
蚪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
蚪 (Danh từ)
【dǒu】
01
Nòng nọc
见〖蝌蚪〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 𧌟, 𧐝, 𧐵, 𧏆
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乧
䕱
斗
钭
枓
抖
㪷
陡
鈄
㞳
阧
蟙
䗬
䗝
蚺
蟐
螥
螹
蚏
䗛
蟉
䖭
蚃
冧
𠙖
㰭
鸪
䍿
鄀
晠
䧱
粅
𠄵
栝
䋆
蝌蚪
