Bản dịch của từ 蚫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

(Danh từ)

bào
01

Bâu; như 'bâu vào' bươu; như 'ốc bươu'; bào

一种小型的水生动物,通常生活在淡水中。它们的外壳坚硬,常被用作食材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚫
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰虫包
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép