Bản dịch của từ 蚬妹 trong tiếng Việt

蚬妹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

蚬妹 (Danh từ)

xiǎn mèi
01

Cô gái nhỏ (con gái) của người sống trên thuyền (ngư dân/đầm phá) thời xưa; gọi theo tập quán của dân chài

旧时蜑家幼女之称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚬妹

xiǎn

mèi

Các từ liên quan

蚬壳
蚬子
蚬斗
蚬木
妹丈
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
蚬
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỆN】
Các biến thể:
蜆, 䗾
Hình thái radical:
⿰,虫,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép