Bản dịch của từ 蚬斗 trong tiếng Việt
蚬斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
蚬斗 (Danh từ)
【xiǎn dòu】
01
Ẩn ngữ chỉ sự vui vẻ, khoái chí (từ lóng/đồng thoại); có nghĩa là 'vui mừng' hoặc 'phấn khởi' trong diễn ngôn cổ/địa phương.
欢喜的隐语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚬斗
xiǎn
蚬
dòu
斗
Các từ liên quan
蚬壳
蚬妹
蚬子
蚬木
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
