Bản dịch của từ 蚬斗 trong tiếng Việt

蚬斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

蚬斗 (Danh từ)

xiǎn dòu
01

Ẩn ngữ chỉ sự vui vẻ, khoái chí (từ lóng/đồng thoại); có nghĩa là 'vui mừng' hoặc 'phấn khởi' trong diễn ngôn cổ/địa phương.

欢喜的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚬斗

xiǎn

dòu

Các từ liên quan

蚬壳
蚬妹
蚬子
蚬木
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
蚬
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỆN】
Các biến thể:
蜆, 䗾
Hình thái radical:
⿰,虫,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép