Bản dịch của từ 蚬鸭 trong tiếng Việt

蚬鸭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

蚬鸭 (Danh từ)

xiǎn yā
01

Le le; ngỗng lông; vịt ngỗng

蚬鸭是一种水鸟,通常生活在湿地和水边,具有长腿和扁平的喙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚬鸭

xiǎn

蚬
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỆN】
Các biến thể:
蜆, 䗾
Hình thái radical:
⿰,虫,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép