Bản dịch của từ 蚭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

~〕con dế mèn, còn gọi là cào cào (giống côn trùng có nhiều chân, hay bò trong cỏ như con cào cào, dễ nhớ vì '草鞋虫' nghĩa là 'côn trùng giày rơm'), thường gọi là 'cào cào cỏ' trong tiếng Việt.

〔䖡~〕蚰蜒,俗称草鞋虫。

Ví dụ
蚭
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿰,虫,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép