Bản dịch của từ 蚮 trong tiếng Việt
蚮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
蚮 (Danh từ)
【dài】
01
Con châu chấu nhỏ nhảy lách cách như tiếng đàn (giúp nhớ: 'đãi' nghe như tiếng châu chấu kêu trong đồng lúa)
蚱蜢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
- Các biến thể:
- 𧊇
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,代
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駘
绐
靆
㿃
代
帒
軑
䈆
帶
鉪
㶡
釱
㤫
悳
锝
鍀
得
㥁
恴
淂
䙷
㝵
棏
㝶
蠳
蝇
蟽
蚗
䗻
蟾
蜛
蚑
蟀
䗹
蛟
螰
逮
淿
焗
梼
聄
舲
淠
㛭
䀮
崭
淴
偂
