Bản dịch của từ 蚯蚓瘴 trong tiếng Việt

蚯蚓瘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

蚯蚓瘴 (Danh từ)

qiū yǐn zhàng
01

Một loại 'chướng khí' hay ám khí ở những nơi ẩm ướt, hiểm trở (cổ văn: ?地帶的瘴气),類似瘴氣毒氣的說法

胊?地方的瘴气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚯蚓瘴

qiū

yǐn

zhàng

Các từ liên quan

蚯蚓
蚯蚓窍
蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
蚓结
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
蚯
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Hình thái radical:
⿰,虫,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép