ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蚯蚓瘴
Bảng phân tích âm vị 蚯
Qiū
Một loại 'chướng khí' hay ám khí ở những nơi ẩm ướt, hiểm trở (cổ văn: 胊?地帶的瘴气),類似瘴氣、毒氣的說法
胊?地方的瘴气。
qiū
蚯
yǐn
蚓
zhàng
瘴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép