Bản dịch của từ 蚯蚓窍 trong tiếng Việt

蚯蚓窍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

蚯蚓窍 (Danh từ)

qiū yǐn qiào
01

Hang (lỗ) nơi rết/giun đất ẩn náu; cũng chỉ lỗ, khe trên đồ đá (ví dụ: lỗ của lò/đỉnh đá).

蚯蚓藏身的洞穴。谓石鼎之孔洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚯蚓窍

qiū

yǐn

qiào

Các từ liên quan

蚯蚓
蚯蚓瘴
蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
蚓结
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
蚯
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Hình thái radical:
⿰,虫,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép