Bản dịch của từ 蚯蚓窍 trong tiếng Việt
蚯蚓窍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
蚯蚓窍 (Danh từ)
【qiū yǐn qiào】
01
Hang (lỗ) nơi rết/giun đất ẩn náu; cũng chỉ lỗ, khe trên đồ đá (ví dụ: lỗ của lò/đỉnh đá).
蚯蚓藏身的洞穴。谓石鼎之孔洞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚯蚓窍
qiū
蚯
yǐn
蚓
qiào
窍
Các từ liên quan
蚯蚓
蚯蚓瘴
蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
蚓结
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
