Bản dịch của từ 蚰蜒路 trong tiếng Việt
蚰蜒路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
蚰蜒路 (Danh từ)
【yóu yan lù】
01
Con đường hẹp ngoằn ngoèo
如图。狭窄蜿蜒的道路
Ví dụ
02
Con đường của con rết
点燃。蜈蚣的路径
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚰蜒路
yóu
蚰
yán
蜒
lù
路
Các từ liên quan
蚰蜒
蚰蜒堑
蚰蜒壕
蚰蜒草
蜒蚰
蜒蚰螺
蜒蜒
蜒蜿
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧏿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫍
䢟
䖻
偤
游
駀
㕱
遊
冘
猷
莸
揂
蛅
蝕
蠞
蝞
蚙
蠃
䗯
蜡
䖭
蛯
蟆
蜃
㛥
䚵
硓
晞
寉
桺
彫
鸷
䓢
唵
㞅
烯
蚰蜒
蜒蚰
蚰蜒路
