Bản dịch của từ 蚱蜢 trong tiếng Việt
蚱蜢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
蚱蜢 (Danh từ)
【zhà měng】
01
Châu chấu
昆虫,像蝗虫,常生活在一个地区,不向外地迁移危害禾本科、豆科等植物,是害虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚱蜢
zhà
蚱
měng
蜢
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 䖳, 虴, 𧎩, 鮓
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚫
柞
咤
奓
溠
灹
搾
㓃
䞢
䄍
炸
鲊
蛍
蟉
䖺
蛓
䖿
蛊
䖝
螄
蝺
䘎
蟰
蝤
㣦
掩
啦
爽
㓲
萈
梿
阉
堔
掤
粝
𠊯
蚱蜢
蚱蝉
蚱虫
蝗虫蚱蜢
