Bản dịch của từ 蚱蜢竹 trong tiếng Việt

蚱蜢竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

蚱蜢竹 (Danh từ)

zhà měng zhú
01

Một loại tre nhỏ, thân mảnh; (chữ cổ) chỉ cây tre giống như lác, thuộc họ tre trúc

竹的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚱蜢竹

zhà

měng

zhú

Các từ liên quan

蚱虫
蚱蜢
蚱蝉
蜢虱
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
蚱
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁCH】
Các biến thể:
䖳, 虴, 𧎩, 鮓
Hình thái radical:
⿰,虫,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép