Bản dịch của từ 蚱蝉 trong tiếng Việt

蚱蝉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

蚱蝉 (Danh từ)

zhà chán
01

Con ve

身体最大的一种蝉,前、后翅基部黑褐色,斑纹外侧呈截断状夏天鸣声大,幼虫蜕的壳可入药俗称知了

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚱蝉

zhà

chán

Các từ liên quan

蚱虫
蚱蜢
蚱蜢竹
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
蚱
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁCH】
Các biến thể:
䖳, 虴, 𧎩, 鮓
Hình thái radical:
⿰,虫,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép