Bản dịch của từ 蚴虬 trong tiếng Việt

蚴虬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

蚴虬 (Danh từ)

yòu qiú
01

Từ cổ chỉ ấu trùng/ấu tê (xem 蚴蟉), nghĩa hiếm gặp trong chữ Nôm/Hán cổ

见“蚴蟉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚴虬

yòu

qiú

Các từ liên quan

蚴蜕
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
蚴
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【U】
Hình thái radical:
⿰,虫,幼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép