Bản dịch của từ 蚴蜕 trong tiếng Việt

蚴蜕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

蚴蜕 (Danh từ)

yòu tuì
01

Một loài ong thon eo (còn gọi là ong eo mảnh), thuộc nhóm ong ăn côn trùng; tiếng Hán gốc miêu tả thân mình nhỏ, eo thon

细腰蜂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚴蜕

yòu

tuì

Các từ liên quan

蚴虬
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
蚴
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【U】
Hình thái radical:
⿰,虫,幼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép