Bản dịch của từ 蚶菜 trong tiếng Việt
蚶菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
蚶菜 (Danh từ)
【hān cài】
01
Con ngao, một loại hải sản thân mềm, có vỏ cứng thường sống ở bãi biển cát.
即蚶子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚶菜
hān
蚶
cài
菜
Các từ liên quan
蚶壳
蚶子
蚶田
蚶贝罗
蚶酱
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HAM】
- Các biến thể:
- 魽, 𩼉, 蜬
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,甘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魽
頇
馠
哻
酣
憨
谽
嫨
顸
犴
歛
鼾
蚭
蟭
蟐
蚲
虯
䗋
䗷
蟒
蚖
蜯
蜉
螼
隐
赦
笞
崛
掎
㳻
馆
梇
崫
桵
焎
逸
蚶子
血蚶
魁蚶
