Bản dịch của từ 蚸蠖 trong tiếng Việt

蚸蠖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

蚸蠖 (Danh từ)

lì huò
01

Một loài sâu/giun cuộn (cổ từ: cũng viết là 蚇蠖), ít dùng trong văn ngôn

1.亦作“蚇蠖”。

Ví dụ
02

Một loại sâu (còn gọi là '尺蠖'), thân giống sâu đo, thường co duỗi như ôm vòng khi bò; tên côn trùng thuộc họ sâu bướm

2.虫名。即尺蠖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚸蠖

huò

Các từ liên quan

蠖伏
蠖伸
蠖屈
蠖屈不伸
蠖屈求伸
蚸
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
蝷, 𧈼
Hình thái radical:
⿰,虫,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép