Bản dịch của từ 蚸蠖 trong tiếng Việt
蚸蠖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蚸蠖 (Danh từ)
【lì huò】
01
Một loài sâu/giun cuộn (cổ từ: cũng viết là 蚇蠖), ít dùng trong văn ngôn
1.亦作“蚇蠖”。
Ví dụ
02
Một loại sâu (còn gọi là '尺蠖'), thân giống sâu đo, thường co duỗi như ôm vòng khi bò; tên côn trùng thuộc họ sâu bướm
2.虫名。即尺蠖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚸蠖
lì
蚸
huò
蠖
Các từ liên quan
蠖伏
蠖伸
蠖屈
蠖屈不伸
蠖屈求伸
