Bản dịch của từ 蚺蛇 trong tiếng Việt

蚺蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊranthanh sắc

蚺蛇 (Danh từ)

rán shé
01

Trăn; con trăn

无毒的大蛇,体长可达6米,头部长,口大,舌的尖端有分叉,背部黑褐色,有暗色斑点,腹部白色,多生活在热带近水的森林里,捕鱼小禽兽见〖蟒蛇〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚺蛇

rán

shé

Các từ liên quan

蚺胆
蚺蛇胆
蚺蛇藤
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
蚺
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊM】
Các biến thể:
蚦, 𧊨
Hình thái radical:
⿰,虫,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép