Bản dịch của từ 蚼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

(Động từ)

gǒu
01

Cu; như 'cu đinh (rùa mu mềm)' bâu bu; côn trùng; sâu bọ

一种小昆虫,通常生活在潮湿的环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚼
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CÂU】
Các biến thể:
𧊛, 𧏺
Hình thái radical:
⿰虫句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép