Bản dịch của từ 蛀牙 trong tiếng Việt

蛀牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

蛀牙 (Danh từ)

zhù yá
01

Răng sâu

龋齿的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛀牙

zhù

Các từ liên quan

蛀书虫
蛀书蠹
蛀夏
蛀孔
蛀心虫
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
蛀
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
𧉶, 𧏼
Hình thái radical:
⿰,虫,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép