Bản dịch của từ 蛀蚀 trong tiếng Việt
蛀蚀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
蛀蚀 (Động từ)
【zhù shí】
01
Đục khoét; cắn phá; đục (bị tổn thất); rúc rỉa
由于虫咬而受损伤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛀蚀
zhù
蛀
shí
蚀
Các từ liên quan
蛀书虫
蛀书蠹
蛀夏
蛀孔
蛀心虫
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 𧉶, 𧏼
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紸
駐
祩
鍺
祝
築
㹥
嵀
疰
䇧
箸
铸
螉
蛼
蛑
蠵
蚼
蛈
蜟
䖸
蜼
蝹
螎
蝗
彬
烽
铚
䖧
㝝
渦
犁
旇
焅
翏
骐
翎
蛀牙
蛀虫
虫蛀
蛀蚀
蛀齿
防蛀剂
