Bản dịch của từ 蛂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

bié
01

Loài bọ cánh cứng, thân hình tròn trịa như con “kim cương” nhỏ, thường gây hại lá, hoa, quả cây trồng (nhớ như “biệt” loài bọ đặc biệt này).

即“金龟子”,昆虫,种类很多,体多为卵圆形,各节能自由开闭,危害植物的叶、花、芽及果实等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛂
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,虫,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép