Bản dịch của từ 蛃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Danh từ)

bǐng
01

Côn trùng thuộc họ Campodeidae

蛃属昆虫的通称

Ví dụ

(Danh từ)

bǐng
01

Mọt; con mọt

即'衣鱼'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蛃
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰虫丙
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép