Bản dịch của từ 蛃鱼 trong tiếng Việt

蛃鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇN/AN/AN/A

蛃鱼 (Danh từ)

bǐng yú
01

Loài sâu nhỏ gây hủy hoại sách vở và quần áo, còn gọi là '衣鱼' hay sâu mối giấy.

即蠹鱼。蛀蚀书籍衣物等的小虫。又称衣鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛃鱼

bǐng

Các từ liên quan

蛃属
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
蛃
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰虫丙
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép