Bản dịch của từ 蛄 trong tiếng Việt
蛄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
蛄 (Danh từ)
【gǔ】
01
Con cồ cộ (cùng loại với ve sầu)
见 (蟪蛄)、〖蝼蛄〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
蛄 (Danh từ)
【gǔ】
01
Tôm càng; tôm càng xanh
〖蝲蛄〗、〖蝲蝲蛄〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨ, ㄍㄨˇ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 蛌
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菇
鮕
沽
苽
唃
辜
鈲
㠬
巭
嫴
箛
蓇
虾
蝍
蚭
蟺
蟽
蟂
蚦
蚞
蟇
蚘
蝝
蚏
䡉
娸
梒
㟤
埸
㫲
䄉
庵
欳
脭
婧
菂
虾蛄
蝼蛄
蟪蛄
蝼蛄科
蝲蛄
蝲蝲蛄
