Bản dịch của từ 蛆渠 trong tiếng Việt

蛆渠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

蛆渠 (Danh từ)

qū qú
01

Xác ấu trùng ruồi/nhộng ruồi (từ cổ hoặc thư tịch, xem 蛆蟝)

见“蛆蟝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛆渠

Các từ liên quan

蛆心搅肚
蛆扒
蛆皮
蛆草
蛆虫
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
蛆
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
Các biến thể:
䏣, 蜡, 𦚭, 𧏏, 𧐅
Hình thái radical:
⿰,虫,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép