Bản dịch của từ 蛆草 trong tiếng Việt

蛆草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

蛆草 (Danh từ)

qū cǎo
01

Một loài cỏ/thuốc mọc ở Hoa Nam (cây thuốc dại đặc trưng của miền Nam Trung Quốc)

产于华南的一种异草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛆草

cǎo

Các từ liên quan

蛆心搅肚
蛆扒
蛆渠
蛆皮
蛆虫
草上霜
草上飞
草丛
草人
蛆
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
Các biến thể:
䏣, 蜡, 𦚭, 𧏏, 𧐅
Hình thái radical:
⿰,虫,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép