Bản dịch của từ 蛆蟝 trong tiếng Việt

蛆蟝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

蛆蟝 (Danh từ)

qū qú
01

Tên cổ/方言 gọi một loài rết hoặc con百足虫 (có nhiều chân như rết); tức '马蚿'(một loại rết, nhiều chân)

2.即马蚿。百足虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cổ hoặc dị thể của ‘蛆渠’(蛆虫幼虫): chỉ sâu bọ, 主要指蛆苍蝇幼虫

1.亦作“蛆渠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛆蟝

Các từ liên quan

蛆心搅肚
蛆扒
蛆渠
蛆皮
蛆草
蛆
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THƯ】
Các biến thể:
䏣, 蜡, 𦚭, 𧏏, 𧐅
Hình thái radical:
⿰,虫,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép