Bản dịch của từ 蛇伸 trong tiếng Việt

蛇伸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇伸 (Tính từ)

shé shēn
01

Thon dài, duỗi ra mảnh mai (mô tả dáng vẻ kéo dài, mềm mại)

2.修长舒展貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“虵伸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇伸

shé

shēn

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép