Bản dịch của từ 蛇吞象 trong tiếng Việt

蛇吞象

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇吞象 (Thành ngữ)

shé tūn xiàng
01

Rắn nuốt voi, ý nói quá tham lam, muốn làm những việc quá sức mình.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇吞象

shé

tūn

xiàng

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
象为
象主
象乐
象事
象人
蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép