Bản dịch của từ 蛇神牛鬼 trong tiếng Việt

蛇神牛鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇神牛鬼 (Danh từ)

shé shén niú guǐ
01

Tục ngữ/thuật ngữ chỉ những hình tượng quái dị (đầu bò, mình rắn) — mô tả tác phẩm ảo huyền, kỳ quái; ẩn dụ chỉ đủ loại kẻ xấu, hư cấu, dị dạng

牛头的鬼,蛇身的神。形容作品虚幻怪诞。比喻形形色色的坏人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇神牛鬼

shé

shén

niú

guǐ

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép