Bản dịch của từ 蛇穿 trong tiếng Việt

蛇穿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇穿 (Động từ)

shé chuān
01

Bò lách, lom khom chui qua (so sánh như rắn bò qua khe hẹp)

比喻匍伏穿行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇穿

shé

chuān

穿

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép