Bản dịch của từ 蛇纹石 trong tiếng Việt

蛇纹石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇纹石 (Danh từ)

shé wén shí
01

Đá xà văn (vật liệu dùng trong công nghiệp luyện kim và hoá chất)

矿物,含水的硅酸盐,主要成分是硅酸镁,多为绿色块状、片状和纤维状,表面光滑,有光泽块状的蛇纹石可以做装饰品,纤维状的可以做绝缘、绝热 材料,是冶金和化学工业的重要原料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇纹石

shé

wén

shí

蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép