Bản dịch của từ 蛇莓 trong tiếng Việt
蛇莓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
蛇莓 (Danh từ)
【shé méi】
01
Quả dâu tây; trái dâu tây
这种植物的果实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây dâu tây
多年生草本植物,有细长的匍匐茎,复叶由三个小叶组成,小叶倒卵形,花黄色,花托球形,鲜红色茎和叶子用来治疔疮、蛇咬的伤口等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇莓
shé
蛇
méi
莓
- Bính âm:
- 【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
- Các biến thể:
- 它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,它
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶丶フノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛥
舌
闍
㰒
阇
䁋
磼
佘
㪿
㭙
虵
䜆
䧅
儀
沶
迤
荑
颐
彜
彵
頥
媐
迆
頉
䗃
蜕
䗡
蛂
蝓
蛎
䘂
蟓
虻
蝅
蜊
䗓
㢻
釦
捾
詎
猈
㑰
粗
脜
剨
捻
雀
绵
蟒蛇
蛇莓
毒蛇
蛇形
蛇蝎
蛇头
巳蛇
蛇果
蝮蛇
蛇行
委蛇
银环蛇
