Bản dịch của từ 蛇麻 trong tiếng Việt

蛇麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇麻 (Danh từ)

shé má
01

Hoa hublông

这种植物的果穗也叫忽布、蛇麻或酒花见〖啤酒花〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây hoa bia; cây hublông (Humulus)

多年生草本植物,蔓生,茎和叶柄上有刺,叶子卵形,雌雄异株果穗呈球果状,用来使啤酒具有苦味和香味,又可入中药,有健胃、利尿等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇麻

shé

蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép