Bản dịch của từ 蛉 trong tiếng Việt
蛉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
蛉 (Danh từ)
【líng】
01
Muỗi
白蛉:昆虫,身体小, 黄白色或浅灰色, 表面有很多细长的毛雄的吸食植物的汁雌的吸人畜的血液, 能传播黑热病和白蛉热也叫白蛉子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 𧕅
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴒
菱
䉹
衑
呤
玲
㡵
䴇
䚖
阾
掕
㪮
蠗
蜈
螶
蛨
蛼
蚍
蜺
蝺
蜤
蜜
䘋
蟃
悤
𠋤
淭
𠙘
婝
深
㧼
涮
鱾
渇
菑
控
蜻蛉
螟蛉
