Bản dịch của từ 蛉蜻 trong tiếng Việt

蛉蜻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

蛉蜻 (Danh từ)

líng qīng
01

Chiếc thuyền nhỏ có cửa sổ (thường gợi hình dáng nhẹ nhàng như 'thuyền cửa sổ')

有窗的轻舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛉蜻

líng

qīng

Các từ liên quan

蛉川
蛉穷
蜻蛉
蜻蛚
蜻蛚子
蜻蜓
蛉
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𧕅
Hình thái radical:
⿰,虫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép