Bản dịch của từ 蛊丧 trong tiếng Việt

蛊丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊丧 (Động từ)

gǔ sàng
01

Làm rối loạn, làm mất đi (lý trí, trật tự); mê hoặc khiến tiêu tan (ý chí, tinh thần)

惑乱丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊丧

sàng

Các từ liên quan

蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
蛊冶
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép