Bản dịch của từ 蛊冶 trong tiếng Việt

蛊冶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊冶 (Tính từ)

gú yě
01

Rực rỡ, lộng lẫy; đẹp sắc sảo (古语蛊通”,表示艳丽妍丽)

艳丽。蛊﹐通“冶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊冶

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép