Bản dịch của từ 蛊媚 trong tiếng Việt
蛊媚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
蛊媚 (Danh từ)
【gǔ mèi】
01
Yêu kiều, quyến rũ theo kiểu mị hoặc gợi cảm (chú ý chữ “蛊” ở đây cổ nghĩa là thông “冶” — mị/điệu đà, hơi mang sắc thái tàn nhẫn hoặc mê hoặc)
1.妖冶妩媚。蛊﹐通“冶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đề cập đến vẻ ngoài hoặc phong cách duyên dáng, quyến rũ (chủ yếu là mỉa mai hoặc xúc phạm)
2.指艳色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊媚
gǔ
蛊
mèi
媚
Các từ liên quan
蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 蠱
- Hình thái radical:
- ⿱,虫,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榖
汩
啒
薣
鼔
盬
馉
嘏
穀
脵
𠔌
㒴
蜆
蛶
虷
蝂
䖺
蛤
螺
蚛
蛪
蟡
螷
蝃
谹
㿠
排
帾
釈
患
㪷
𠗦
逩
庻
䇋
晚
蛊惑
巫蛊
整蛊
蛊祝
蛊惑人心
整蛊专家
巫蛊之祸
钢丝苗蛊
