Bản dịch của từ 蛊术 trong tiếng Việt

蛊术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊术 (Danh từ)

gǔ shù
01

Một loại thuật mê hoặc, bùa phép liên quan đến gọi hồn, yểm trừ, hoặc phù phép ám hại (thuật dùng tà ma, trù ếm); (Hán Việt: Cô thuật/ cô chú liên quan đến 'cô' - bùa phép)

指祈祷鬼神﹑诅咒等厌魅邪术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊术

shù

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
术业
术人
术士
术士冠
术学
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép