Bản dịch của từ 蛊毒 trong tiếng Việt

蛊毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊毒 (Danh từ)

gǔ dú
01

Dùng thuốc độc hại để đầu độc hoặc giết người

1.谓用毒药杀人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chất độc do những loại côn trùng gọi là '蛊虫' tạo ra, thường mang ý nghĩa ma thuật hoặc gây hại.

3.蛊虫之毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuốc độc, chất có thể gây chết hoặc làm hại người khác

2.指毒药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊毒

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
毒冒
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép