Bản dịch của từ 蛊毒犀 trong tiếng Việt

蛊毒犀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊毒犀 (Danh từ)

gǔ dú xī
01

Răng dài của hải tượng hoặc các loài thú khác, còn gọi là 'xà giác' (sừng rắn).

海象等兽的长牙。又名蛇角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊毒犀

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
毒冒
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép