Bản dịch của từ 蛊气 trong tiếng Việt

蛊气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

蛊气 (Danh từ)

gǔ qì
01

Ma khí/ác khí dùng để truyền phép thuật hoặc trù ếm; tà khí do người làm bùa phép, chước độc tạo ra (gợi nhớ: '' = cửu/độc bùa).

施行诅咒术的邪气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛊气

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
蛊
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,虫,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép